dispatch case
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi, hộp đựng công văn, tài liệu quan trọng: Một loại hộp hoặc túi, thường có khóa, dùng để vận chuyển an toàn các tài liệu, thư từ hoặc công văn mật, đặc biệt trong các cơ quan chính phủ hoặc ngoại giao.
- Túi thư ngoại giao: Trong lĩnh vực ngoại giao, đây là vật dụng chuyên dụng để chứa và vận chuyển các thông tin, văn kiện ngoại giao được bảo mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The courier carried the sensitive documents in a locked dispatch case. (Nhân viên chuyển phát mang các tài liệu mật trong một chiếc tráp công văn có khóa.)
- The ambassador's dispatch case is always handled with utmost security. (Túi thư ngoại giao của đại sứ luôn được xử lý với mức độ an ninh tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diplomatic dispatch case": túi công văn ngoại giao.
- The treaty was transported in a sealed diplomatic dispatch case. (Hiệp ước được vận chuyển trong một túi công văn ngoại giao đã được niêm phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispatch bag (n): túi đựng công văn (thường làm bằng vải hoặc da, có thể là biến thể của dispatch case).
- Diplomatic pouch (n): túi ngoại giao (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Diplomatic bag: túi ngoại giao.
- Courier case: hộp đựng tài liệu cho nhân viên chuyển phát.
Noun
- tráp công văn tài liệu (của thủ tướng...)
- (ngoại giao) túi thư ngoại giao